ỐNG TƯỚI LDPE
Outstanding features:
- Có thể kết hợp với nhiều chủng loại đầu tưới.
- Tưới ở nhiều địa hình phức tạp như giá treo, chậu, bầu…
- Khoảng cách tưới tùy theo nhu cầu và mục đích sử dụng
buy online
fast shipping
Guaranteed genuine Dekko products
Diverse water supply and drainage pipes
Rich lighting accessories
Quality International standards
High quality Vietnamese products
Flexible payment
Attractive offers
Fast shipping1. Ống tưới LDPE là gì?
Tưới nhỏ giọt
Tưới phun mưa
Tưới phun sương
Hệ thống tưới cảnh quan, sân vườn
Tưới cây ăn trái, rau màu, hoa kiểng
2.1 Thương hiệu Dekko – Uy tín trong ngành nhựa kỹ thuật
Ống nhựa dân dụng – công nghiệp
Ống tưới nông nghiệp
Phụ kiện hệ thống tưới
Ống HDPE, PVC, PPR, LDPE…
2.2 Ống LDPE Dekko dùng cho hệ thống tưới nào?
Ống nhánh trong hệ thống tưới nhỏ giọt
Ống dẫn nước cấp cho đầu béc phun
Ống kết nối giữa ống chính (HDPE/PVC) và thiết bị tưới
3. Đặc điểm cấu tạo của ống tưới LDPE Dekko
3.1 Chất liệu nhựa LDPE nguyên sinh
Màu sắc đồng đều, không pha tạp
Độ dẻo cao, dễ uốn cong
Không giòn gãy khi sử dụng ngoài trời
An toàn cho cây trồng và nguồn nước tưới
3.2 Bề mặt ống trơn nhẵn
Giảm ma sát dòng chảy
Hạn chế đóng cặn, rong rêu
Dễ vệ sinh, xả rửa hệ thống
3.3 Độ đàn hồi và khả năng phục hồi tốt
Uốn cong theo địa hình
Không nứt gãy khi bị va chạm nhẹ
Phục hồi hình dạng sau khi chịu lực
4. Thông số kỹ thuật phổ biến của ống tưới LDPE Dekko
4.1 Đường kính thông dụng
Φ16 mm
Φ20 mm
Φ25 mm
Φ32 mm
4.2 Độ dày thành ống
0.9 mm – 1.2 mm – 1.5 mm (tùy quy cách)
Đảm bảo chịu áp lực ổn định cho hệ thống tưới
4.3 Áp suất làm việc
Phù hợp với hệ thống tưới áp lực thấp và trung bình
Thường sử dụng từ 1 – 4 bar
4.4 Chiều dài cuộn
50 m
100 m
200 m (tùy loại)
5. Ưu điểm nổi bật của ống tưới LDPE Dekko
5.1 Dễ thi công, lắp đặt
Có thể uốn cong linh hoạt theo địa hình vườn
Dễ cắt, dễ đục lỗ gắn đầu tưới
Không cần máy móc phức tạp khi thi công
Chống tia UV
Chống lão hóa do ánh nắng
5.3 Tuổi thọ cao
Tuổi thọ có thể lên đến 5 – 10 năm
Ít phải thay thế, bảo trì
5.4 Tương thích tốt với phụ kiện tưới
Đầu tưới nhỏ giọt
Béc phun mưa, phun sương
Nối thẳng, nối chữ T, nối góc
Van khóa mini
6. Ứng dụng thực tế của ống tưới LDPE Dekko
6.1 Hệ thống tưới nhỏ giọt cho cây trồng
Ống nhánh dẫn nước
Gắn đầu nhỏ giọt cho từng gốc cây
Cây ăn trái (cam, bưởi, sầu riêng, xoài…)
Rau màu
Cây công nghiệp ngắn ngày
6.2 Tưới phun mưa, phun sương
Tưới rau ăn lá
Vườn ươm cây giống
Nhà lưới, nhà màng
6.3 Tưới cảnh quan, sân vườn
Sân vườn biệt thự
Công viên
Khu đô thị
Resort, khu nghỉ dưỡng
6.4 Ứng dụng trong chăn nuôi – nông nghiệp công nghệ cao
Dẫn nước làm mát chuồng trại
Phun sương giảm nhiệt
Cấp nước tự động
7. So sánh ống tưới LDPE Dekko với các loại ống tưới khác
7.1 So với ống PVC
| Tiêu chí | LDPE Dekko | PVC |
|---|---|---|
| Độ mềm | Rất mềm | Cứng |
| Khả năng uốn | Cao | Thấp |
| Lắp đặt | Dễ | Phức tạp |
| Phù hợp tưới | Rất phù hợp | Hạn chế |
7.2 So với ống HDPE
HDPE: dùng cho ống chính, chịu áp cao
LDPE Dekko: dùng cho ống nhánh, linh hoạt
8. Hướng dẫn lựa chọn ống tưới LDPE Dekko phù hợp
8.1 Chọn theo quy mô hệ thống
Vườn nhỏ, hộ gia đình: Φ16 – Φ20
Trang trại lớn: Φ20 – Φ25
Kết nối nhiều béc: chọn ống dày hơn
8.2 Chọn theo loại cây trồng
Rau ăn lá: ống nhỏ, áp thấp
Cây ăn trái: ống dày, bền
Cây công nghiệp: ưu tiên độ ổn định
8.3 Chọn theo áp lực nước
Áp lực thấp → LDPE mỏng
Áp lực trung bình → LDPE dày hơn
9. Lưu ý khi thi công ống tưới LDPE Dekko
Không kéo căng ống quá mức
Tránh vật sắc nhọn làm thủng ống
Xả rửa hệ thống định kỳ
Lắp bộ lọc để tránh tắc đầu tưới
10. Báo giá ống tưới LDPE Dekko có đắt không?
Hộ gia đình
Nhà vườn
Trang trại quy mô lớn
Tiết kiệm nước
Giảm công tưới
Tăng hiệu quả canh tác
11. Vì sao nên chọn ống tưới LDPE Dekko?
Thương hiệu uy tín
Chất lượng ổn định
Đa dạng quy cách
Phù hợp khí hậu Việt Nam
Dễ thi công, dễ bảo trì
- Chất liệu: LDPE.
- Đường kính: 5mm, 6mm, 8mm, 16mm, 20mm, 25mm.
- Độ dày: 1.0mm, 1.2mm, 1.5mm
- Áp suất hoạt động: 1 - 4 bar, 1-6 bar
- Quy cách: Đóng gói theo m/cuộn.


✵ Giấy chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng đạt tiêu chuẩn ISO 9001: 2015 do tổ chức BVC cấp.
✵ Chứng nhận đạt tiêu chuẩn chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm do Cục an toàn vệ sinh thực phẩm - Bộ Y tế cấp số 17130/2005/CBTC – YT ngày 29/11/2005.
✵ Đạt huy chương vàng triển lãm Quốc tế vật liệu xây dựng và nội thất 2006.
✵ Cúp vàng Thương hiệu Việt năm 2008.
✵ Cúp vàng thương hiệu ngành xây dựng Việt Nam năm 2007 đến 2017.
✵ Huy chương vàng triển lãm Quốc tế Vietbuild năm 2007 đến 2017.
✵ Được cấp bằng khen trong hoạt động Ủng hộ quỹ vì người nghèo, đóng góp xây nhà tình nghĩa tại địa bàn.
✵ Danh hiệu hàng Việt Nam chất lượng cao 2010 - 2019.
✵ Cúp vàng thương hiệu nổi tiếng Asean năm 2011.
✵ Đạt giải thưởng thương hiệu mạnh năm 2013.
✵ Thương hiệu Việt Nam uy tín chất lượng 2015.
✵ Giấy chứng nhận phù hợp tiêu chuẩn DIN 8077:2008 & DIN 8078:2008 - số SP1334/2.19.14 cho sản phẩm ống nhựa chịu nhiệt PPR cấp ngày 29/07/2019 bởi Trung tâm chứng nhận phù hợp Quacert.
✵ Giấy chứng nhận phù hợp tiêu chuẩn ISO 4427-2:2007 - số SP1328/2.19.14 cho sản phẩm ống nhựa HDPE dùng cho cấp nước loại PE100 cấp ngày 29/07/2019 bởi Trung tâm chứng nhận phù hợp Quacert.
✵ Giấy chứng nhận phù hợp tiêu chuẩn ISO 4422-2:1996 - số SP1329/2.19.14 cho sản phẩm ống nhựa u.PVC dùng cho cấp nước cấp ngày 29/07/2019 bởi Trung tâm chứng nhận phù hợp Quacert.
Convenient purchase
Fast delivery
Attractive offers
Flexible payment


























